GIÁ MÁNG CÁP 100X50 TẠI CÀ MAU 2026 – BÁO GIÁ MÁNG CÁP ĐIỆN MỚI NHẤT
Giá Máng Cáp 100×50 Tại Cà Mau 2026 là quy cách được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện của nhà xưởng, nhà máy, văn phòng, công trình dân dụng và các dự án cơ điện. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ thi công và phù hợp với nhiều tuyến dây điện, sản phẩm đang được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn.
Năm 2026, nhu cầu tìm kiếm giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau tăng cùng với nhu cầu xây dựng, cải tạo nhà xưởng, công trình điện và hệ thống cơ điện. Công ty Thép Nguyên Khải cung cấp máng cáp 100×50 với nhiều lựa chọn về độ dày, vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt.

1. Máng cáp 100×50 là gì?
Máng cáp 100×50 là loại máng dùng để chứa, bảo vệ và định tuyến dây cáp điện, dây điều khiển và dây tín hiệu. Quy cách 100×50 mm được hiểu là máng có chiều rộng 100 mm và chiều cao thành máng 50 mm.
Tùy yêu cầu của từng công trình, máng cáp có thể được sản xuất từ thép tấm với nhiều độ dày khác nhau. Bề mặt có thể lựa chọn sơn tĩnh điện, mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Sử dụng máng cáp giúp hệ thống dây điện được bố trí khoa học, hạn chế tình trạng dây chồng chéo và thuận tiện hơn khi kiểm tra, bảo trì.
2. Thông số cơ bản của máng cáp 100×50
Các thông số thường được quan tâm khi đặt mua máng cáp 100×50 gồm:
- Chiều rộng: 100 mm.
- Chiều cao: 50 mm.
- Chiều dài: theo quy cách sản xuất hoặc yêu cầu công trình.
- Vật liệu: thép tấm.
- Độ dày: tùy thiết kế và tải trọng.
- Bề mặt: sơn tĩnh điện, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng.
- Phụ kiện: nắp, nối, co, tê, giảm và giá đỡ.
Khách hàng nên xác định rõ yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng để lựa chọn độ dày và loại bề mặt phù hợp.
3. Giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau 2026
Giá máng cáp 100×50 không có một mức cố định cho mọi đơn hàng. Giá phụ thuộc vào độ dày thép, vật liệu, phương pháp xử lý bề mặt, số lượng và yêu cầu gia công.
Một số nhóm sản phẩm có thể tham khảo:
| Sản phẩm | Kích thước | Bề mặt |
|---|---|---|
| Máng cáp | 100×50 mm | Sơn tĩnh điện |
| Máng cáp | 100×50 mm | Mạ kẽm |
| Máng cáp | 100×50 mm | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Máng cáp có nắp | 100×50 mm | Sơn tĩnh điện |
| Máng cáp có nắp | 100×50 mm | Mạ kẽm |
Bảng trên là quy cách tham khảo, không phải giá niêm yết cố định. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp độ dày, loại vật liệu, số lượng và yêu cầu cụ thể.
| T | Kích thước máng cáp (mm) (RộngxCao) |
ĐƠN GIÁ MÁNG CÁP SƠN TĨNH ĐIỆN (VNĐ/mét) | |||||||
| Tole dày 1.0mm | Tole dày 1.2mm | Tole dày 1.5mm | Tole dày 2.0mm | ||||||
| 1 | 50×50 | 41.000 | 48.300 | 59.100 | 77.100 | ||||
| 2 | 100×50 | 53.500 | 61.700 | 75.500 | 98.500 | ||||
| 3 | 150×50 | 65.100 | 75.100 | 91.900 | 119.900 | ||||
| 4 | 200×50 | 76.700 | 88.500 | 108.300 | 141.300 | ||||
| 5 | 250×50 | 88.300 | 101.900 | 124.700 | 162.700 | ||||
| 6 | 300×50 | 99.900 | 115.300 | 141.100 | 184.100 | ||||
| 7 | 350×50 | 111.500 | 128.700 | 157.500 | 205.500 | ||||
| 8 | 400×50 | 123.200 | 142.200 | 173.900 | 226.900 | ||||
| 9 | 450×50 | 148.000 | 164.000 | 195.000 | 245.000 | ||||
| 10 | 500×50 | 160.000 | 178.000 | 206.000 | 269.700 | ||||
| 11 | 550×50 | 172.000 | 192.000 | 228.000 | 286.000 | ||||
| 12 | 600×50 | 184.000 | 205.000 | 245.000 | 304.000 | ||||
| 13 | 650×50 | 198.000 | 218.000 | 260.000 | 328.000 | ||||
| 14 | 700×50 | 208.000 | 232.000 | 278.000 | 348.000 | ||||
| 15 | 750×50 | 220.000 | 248.000 | 398.000 | 368.000 | ||||
| 16 | 800×50 | 238.000 | 264.000 | 314.000 | 389.000 | ||||
| 17 | 100×100 | 85.000 | 96.000 | 109.000 | 130.000 | ||||
| 18 | 150×100 | 96.000 | 109.000 | 125.000 | 150.000 | ||||
| 19 | 200×100 | 108.000 | 123.000 | 140.000 | 170.000 | ||||
| 20 | 250×100 | 119.000 | 137.000 | 156.000 | 189.000 | ||||
| 21 | 300×100 | 131.000 | 150.000 | 172.000 | 228.000 | ||||
| 22 | 350×100 | 144.000 | 164.000 | 189.000 | 230.000 | ||||
| 23 | 400×100 | 155.000 | 178.000 | 205.000 | 250.000 | ||||
| 24 | 450×100 | 166.000 | 191.000 | 220.000 | 268.000 | ||||
| 25 | 500×100 | 178.000 | 205.000 | 236.000 | 288.000 | ||||
| 26 | 550×100 | 190.000 | 218.000 | 252.000 | 308.000 | ||||
| 27 | 600×100 | 192.800 | 222.600 | 272.300 | 355.300 | ||||
| 28 | 650×100 | 212.000 | 232.000 | 268.000 | 328.000 | ||||
| 29 | 700×100 | 216.000 | 248.000 | 286.000 | 348.000 | ||||
| 30 | 750×100 | 226.000 | 250.000 | 300.000 | 368.000 | ||||
| 31 | 800×100 | 242.000 | 288.000 | 334.000 | 408.000 | ||||
4. Các loại máng cáp 100×50 phổ biến
Máng cáp 100×50 sơn tĩnh điện
Máng cáp sơn tĩnh điện 100×50 thường được sử dụng trong các công trình trong nhà. Bề mặt sơn có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với văn phòng, tòa nhà, nhà máy và hệ thống cơ điện.
Sản phẩm có thể được lựa chọn màu sơn theo yêu cầu của công trình.
Máng cáp 100×50 mạ kẽm
Máng cáp mạ kẽm được phủ lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt thép. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp và những công trình có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.
Máng cáp 100×50 mạ kẽm nhúng nóng
Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng trong các môi trường cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt thép. Đây là lựa chọn phù hợp cho một số công trình ngoài trời và môi trường có độ ẩm cao.
5. Ứng dụng máng cáp 100×50 tại Cà Mau
Máng cáp 100×50 được ứng dụng trong nhiều loại công trình như:
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà xưởng.
- Kho hàng.
- Văn phòng.
- Trường học.
- Bệnh viện.
- Trung tâm thương mại.
- Công trình dân dụng.
- Hệ thống điện công nghiệp.
- Hệ thống cơ điện M&E.
- Hệ thống điều khiển và tín hiệu.
Với kích thước vừa phải, máng cáp 100×50 phù hợp với các tuyến dây điện có số lượng không quá lớn, giúp tiết kiệm không gian và tạo sự gọn gàng cho hệ thống.

6. Phụ kiện máng cáp 100×50
Để lắp đặt hoàn chỉnh một tuyến máng cáp, ngoài thân máng còn cần các phụ kiện kết nối và thay đổi hướng.
Một số phụ kiện phổ biến gồm:
- Nắp máng cáp 100×50.
- Nối máng cáp.
- Co lên máng cáp.
- Co xuống máng cáp.
- Co ngang.
- Co Z.
- Co T.
- Co thập.
- Co bụng.
- Giảm đều.
- Giảm trái.
- Giảm phải.
- Giá đỡ máng cáp.
- Ty treo máng cáp.
- Cùm treo.
- Bulong và phụ kiện liên kết.
Sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp quá trình thi công nhanh chóng và hạn chế việc phải gia công thủ công tại công trường.
7. Ưu điểm của máng cáp 100×50
Máng cáp 100×50 có nhiều ưu điểm phù hợp với các hệ thống điện có quy mô vừa và nhỏ.
Thiết kế gọn: Kích thước 100×50 giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Dễ thi công: Sản phẩm có cấu tạo đơn giản, thuận tiện kết nối với các đoạn máng và phụ kiện.
Bảo vệ dây điện: Máng giúp cố định dây cáp, hạn chế tác động cơ học từ bên ngoài.
Dễ kiểm tra: Hệ thống dây được bố trí tập trung, thuận tiện kiểm tra và bảo trì.
Nhiều lựa chọn: Có thể lựa chọn sơn tĩnh điện, mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy môi trường.
8. Yếu tố ảnh hưởng đến giá máng cáp 100×50
Khi tìm giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau 2026, khách hàng cần lưu ý một số yếu tố:
Độ dày thép
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu và khả năng chịu lực của máng.
Loại bề mặt
Máng sơn tĩnh điện, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng có quy trình xử lý khác nhau nên giá thành cũng khác nhau.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn có thể được tư vấn phương án sản xuất phù hợp để tối ưu chi phí.
Phụ kiện
Nếu mua đồng bộ máng, nắp và phụ kiện, cần tính đầy đủ số lượng phụ kiện cần thiết cho toàn bộ tuyến máng.
9. Vì sao nên chọn Công ty Thép Nguyên Khải?
Công ty Thép Nguyên Khải chuyên cung cấp thang cáp, máng cáp, khay cáp và phụ kiện phục vụ các công trình điện và công nghiệp.
Máng cáp 100×50 có thể được gia công theo yêu cầu về độ dày, bề mặt và quy cách. Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với thiết kế và môi trường sử dụng.
Nguyên Khải cũng cung cấp nhiều phụ kiện đồng bộ như nắp máng, nối máng, co, tê, giảm, giá đỡ và phụ kiện treo.
10. Cách nhận báo giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Máng cáp 100×50 + độ dày + vật liệu + bề mặt + số lượng + phụ kiện + địa điểm giao hàng.
Nếu có bản vẽ hoặc bảng khối lượng vật tư, khách hàng có thể cung cấp để đơn vị sản xuất xác định chính xác quy cách và số lượng.
Kết luận
Giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, vật liệu, bề mặt xử lý, số lượng và phụ kiện đi kèm. Máng cáp 100×50 là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống điện nhờ thiết kế gọn, dễ thi công và thuận tiện bảo trì.
Công ty Thép Nguyên Khải cung cấp máng cáp 100×50 sơn tĩnh điện, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng cùng các phụ kiện đồng bộ. Khách hàng có nhu cầu báo giá máng cáp 100×50 tại Cà Mau có thể liên hệ Nguyên Khải để được tư vấn và báo giá theo quy cách thực tế.
